ループ (ループ) — vòng lặp
ループ
Vòng lặp
Đỉa quần (quần áo).
Vòng, chu trình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ループ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ループする |
| Quá khứ (た) | ループした |
| Phủ định (未然) | ループしない |
| Lịch sự (丁寧) | ループします |
| te (て) | ループして |
| Khả năng (可能) | ループできる |
| Thụ động (受身) | ループされる |
| Sai khiến (使役) | ループさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ループさせられる |
| Điều kiện (条件) | ループすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ループしろ |
| Ý chí (意向) | ループしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ループするな |

