Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
環 (かん わ たまき) — vòng.
HOÀN
環
vòng.
環境 かんきょう
hoàn cảnh
環境問題 かんきょうもんだい
vấn đề môi trường
環境下 かんきょうか
trong môi trường...
環境法 かんきょうほう
những pháp luật môi trường
環境活動 かんきょうかつどう
hoạt động môi trường