Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
円環 (えんかん) — Một vòng tròn kết nối
VIÊN HOÀN
円環
Một vòng tròn kết nối
円環体 えんかんたい
đường viền tròn ở chân cột đặc
円環面 えんかんめん
anchor ring, torus
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa