初演 (しょえん) — sự trình diễn lần đầu; sự trình chiếu lần đầu.
初演
SƠ DIỄN
しょ え ん
Sự trình diễn lần đầu; sự trình chiếu lần đầu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 初演
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 初演する/しょえんする |
| Quá khứ (た) | 初演した |
| Phủ định (未然) | 初演しない |
| Lịch sự (丁寧) | 初演します |
| te (て) | 初演して |
| Khả năng (可能) | 初演できる |
| Thụ động (受身) | 初演される |
| Sai khiến (使役) | 初演させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 初演させられる |
| Điều kiện (条件) | 初演すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 初演しろ |
| Ý chí (意向) | 初演しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 初演するな |

