Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小量 (しょうりょう) — lượng nhỏ; một chút
TIỂU LƯỢNG
小量
lượng nhỏ
量 「りょう」「はか」
khối lượng
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
中量 ちゅうりょう
Số lượng và quy mô trung bình
小的 こまと
mục tiêu nhỏ