得点 (とくてん) — sự tính điểm; sự làm bàn; điểm số; tỷ số
得点
ĐẮC ĐIỂM
と く て ん
JLPTN1
Sự tính điểm; sự làm bàn; điểm số; tỷ số
得点
の
チャンス
Cơ hội làm bàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 得点
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 得点する/とくてんする |
| Quá khứ (た) | 得点した |
| Phủ định (未然) | 得点しない |
| Lịch sự (丁寧) | 得点します |
| te (て) | 得点して |
| Khả năng (可能) | 得点できる |
| Thụ động (受身) | 得点される |
| Sai khiến (使役) | 得点させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 得点させられる |
| Điều kiện (条件) | 得点すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 得点しろ |
| Ý chí (意向) | 得点しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 得点するな |

