出店 (しゅってん でみせ) — Mở chi nhanh kinh doanh
出店
XUẤT ĐIẾM
しゅ っ て ん
Mở chi nhanh kinh doanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出店
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出店する/しゅってんする |
| Quá khứ (た) | 出店した |
| Phủ định (未然) | 出店しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出店します |
| te (て) | 出店して |
| Khả năng (可能) | 出店できる |
| Thụ động (受身) | 出店される |
| Sai khiến (使役) | 出店させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出店させられる |
| Điều kiện (条件) | 出店すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出店しろ |
| Ý chí (意向) | 出店しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出店するな |

