Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支部 (しぶ) — chi bộ; chi nhánh.
CHI BỘ
支部
chi bộ
総支部 そうしぶ
văn phòng vận động bầu cử
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
支援 しえん
chi viện
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
支援金 しえんきん
Tiền hỗ trợ