Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支局 (しきょく) — chi nhánh
CHI CỤC
支局
chi nhánh
支援 しえん
chi viện
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)