Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
支社 (ししゃ) — chi nhánh.
CHI XÃ
支社
chi nhánh.
支社後会社 ししゃごがいしゃ
công ty con.
支社長 ししゃちょう
giám đốc chi nhánh
会社 かいしゃ
công ty
社会 しゃかい
xã hội.
社 「しゃ」「やしろ」
đền thờ.