Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
社 (しゃ やしろ) — đền thờ.
XÃ
社
đền thờ.
社会 しゃかい
xã hội.
社会人 しゃかいじん
cá thể trong một tập thể cụ thể (như trường học...); cá thể trong xã hội nói chung.
社会的 しゃかいてき
mang tính xã hội
社会性 しゃかいせい
tính xã hội, tính hợp quần, sociability
社会化 しゃかいか
xã hội hoá.