Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
局 (きょく つぼね) — cục (quản lý); đơn vị; ty
CỤC
局
cục (quản lý)
局名 きょくめい
Tên bộ phận, đơn vị (của cục phát thanh, toà soạn báo, cơ quan chính phủ v.v.)
局管理 きょくかんり
quản lý trạm
局データ きょくデータ
dữ liệu của cơ quan
局コード きょくコード
mã văn phòng
局間回線 きょくかんかいせん
đường dây trong văn phòng