彼我 (ひが) — anh ta,cô ta, họ, tôi,chúng ta, bạn và tôi
彼我
BỈ NGÃ
ひ が
Anh ta,cô ta, họ, tôi,chúng ta, bạn và tôi
彼我
の
主張
の
対立
は
、
容易
に
解消
できるとは
思
えない
Tôi không nghĩ rằng xung đột giữa các yêu sách của chúng ta có thể được giải quyết dễ dàng.
Ảnh minh họa


