表出 (ひょうしゅつ) — biểu lộ; sự biểu hiện; bộc lộ
表出
BIỂU XUẤT
ひょ う しゅ つ
Biểu lộ; sự biểu hiện; bộc lộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 表出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 表出する/ひょうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 表出した |
| Phủ định (未然) | 表出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 表出します |
| te (て) | 表出して |
| Khả năng (可能) | 表出できる |
| Thụ động (受身) | 表出される |
| Sai khiến (使役) | 表出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 表出させられる |
| Điều kiện (条件) | 表出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 表出しろ |
| Ý chí (意向) | 表出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 表出するな |

