Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来歴 (らいれき) — lịch sử; nghề nghiệp
LAI LỊCH
来歴
lịch sử
古事来歴 「こじらいれき」「ふるごとらいれき」
lịch sử và gốc; particulars
故事来歴 こじらいれき
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)