Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
来 (らい く) — sự tới, đến
LAI
来
sự tới, đến
来る
đến, tới
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
来県 らいけん
đến tỉnh, thăm tỉnh
来手 きて
người đến; người đến làm dâu; người đến làm rể; người đến làm con nuôi
来る日 くるひ
ngày hôm sau; hôm sau.