去る (さる) — cút
去る
KHỨ
さ る
JLPTN3
Cút
Lui bước
Lui gót
Ra đi; bỏ đi; đi xa; rời xa
Ra khỏi
Rời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 去る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 去る/さる |
| Quá khứ (た) | 去った |
| Phủ định (未然) | 去らない |
| Lịch sự (丁寧) | 去ります |
| te (て) | 去って |
| Khả năng (可能) | 去れる |
| Thụ động (受身) | 去られる |
| Sai khiến (使役) | 去らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 去らせられる |
| Điều kiện (条件) | 去れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 去れ |
| Ý chí (意向) | 去ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 去るな |

