無くなる (なくなる) — mất; hết
無くなる
VÔ
な く な る
Mất; hết
ガソリン
が
無
くなる
Dùng hết xăng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 無くなる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無くなる/なくなる |
| Quá khứ (た) | 無くなった |
| Phủ định (未然) | 無くならない |
| Lịch sự (丁寧) | 無くなります |
| te (て) | 無くなって |
| Khả năng (可能) | 無くなれる |
| Thụ động (受身) | 無くなられる |
| Sai khiến (使役) | 無くならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無くならせられる |
| Điều kiện (条件) | 無くなれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無くなれ |
| Ý chí (意向) | 無くなろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無くなるな |
無くなる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 無くなる
無い
không có

