干る (ひる) — khô
干る
KIỀN
ひ る
Khô
川
の
水
が
〜
Nước sông khô cạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 干る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 干る/ひる |
| Quá khứ (た) | 干た |
| Phủ định (未然) | 干ない |
| Lịch sự (丁寧) | 干ます |
| te (て) | 干て |
| Khả năng (可能) | 干られる |
| Thụ động (受身) | 干られる |
| Sai khiến (使役) | 干させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 干させられる |
| Điều kiện (条件) | 干れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 干ろ |
| Ý chí (意向) | 干よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 干るな |

