乾びる (からびる) — làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
乾びる
KIỀN
か ら び る
Làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
Làm khô lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乾びる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾びる/からびる |
| Quá khứ (た) | 乾びた |
| Phủ định (未然) | 乾びない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾びます |
| te (て) | 乾びて |
| Khả năng (可能) | 乾びられる |
| Thụ động (受身) | 乾びられる |
| Sai khiến (使役) | 乾びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 乾びれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾びろ |
| Ý chí (意向) | 乾びよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾びるな |

