乾かす (かわかす) — làm khô, hong khô, sấy khô
乾かす
KIỀN
か わ か す
JLPTN2
Làm khô, hong khô, sấy khô
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乾かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乾かす/かわかす |
| Quá khứ (た) | 乾かした |
| Phủ định (未然) | 乾かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 乾かします |
| te (て) | 乾かして |
| Khả năng (可能) | 乾かせる |
| Thụ động (受身) | 乾かされる |
| Sai khiến (使役) | 乾かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乾かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 乾かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乾かせ |
| Ý chí (意向) | 乾かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乾かすな |

