干す (ほす) — hong
干す
KIỀN
ほ す
JLPTN2
Hong
Phơi; làm khô
Sấy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 干す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 干す/ほす |
| Quá khứ (た) | 干した |
| Phủ định (未然) | 干さない |
| Lịch sự (丁寧) | 干します |
| te (て) | 干して |
| Khả năng (可能) | 干せる |
| Thụ động (受身) | 干される |
| Sai khiến (使役) | 干させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 干させられる |
| Điều kiện (条件) | 干せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 干せ |
| Ý chí (意向) | 干そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 干すな |

