流す (ながす) — cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi
流す
LƯU
な が す
JLPTN3
Cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi
A
と
B
の
間
に
電気
を
流
す
Nối điện giữa A và B
Dốc
Làm lan truyền (tiếng đồn)
〜
に
関
する
偽情報
を
流
す
Lan truyền thông tin nhảm có liên quan đến~
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流す/ながす |
| Quá khứ (た) | 流した |
| Phủ định (未然) | 流さない |
| Lịch sự (丁寧) | 流します |
| te (て) | 流して |
| Khả năng (可能) | 流せる |
| Thụ động (受身) | 流される |
| Sai khiến (使役) | 流させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流させられる |
| Điều kiện (条件) | 流せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流せ |
| Ý chí (意向) | 流そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流すな |

