注ぎ込む (そそぎこむ つぎこむ) — đổ vào trong
注ぎ込む
CHÚ
そ そ ぎ こ む
Đổ vào trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 注ぎ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 注ぎ込む/そそぎこむ |
| Quá khứ (た) | 注ぎ込んだ |
| Phủ định (未然) | 注ぎ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 注ぎ込みます |
| te (て) | 注ぎ込んで |
| Khả năng (可能) | 注ぎ込める |
| Thụ động (受身) | 注ぎ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 注ぎ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 注ぎ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 注ぎ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 注ぎ込め |
| Ý chí (意向) | 注ぎ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 注ぎ込むな |

