含ませる (ふくませる) — ngâm
含ませる
HÀM
Ngâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 含ませる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 含ませる/ふくませる |
| Quá khứ (た) | 含ませた |
| Phủ định (未然) | 含ませない |
| Lịch sự (丁寧) | 含ませます |
| te (て) | 含ませて |
| Khả năng (可能) | 含ませられる |
| Thụ động (受身) | 含ませられる |
| Sai khiến (使役) | 含ませさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 含ませさせられる |
| Điều kiện (条件) | 含ませれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 含ませろ |
| Ý chí (意向) | 含ませよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 含ませるな |
含ませる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 含ませる
含む
ngậm

