注ぐ (そそぐ つぐ) — chuốc
注ぐ
CHÚ
そ そ ぐ
そ そ ぐ
JLPTN3
Chuốc
Dội
Rót
Trút
Tưới.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 注ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 注ぐ/そそぐ |
| Quá khứ (た) | 注いだ |
| Phủ định (未然) | 注がない |
| Lịch sự (丁寧) | 注ぎます |
| te (て) | 注いで |
| Khả năng (可能) | 注げる |
| Thụ động (受身) | 注がれる |
| Sai khiến (使役) | 注がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 注がせられる |
| Điều kiện (条件) | 注げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 注げ |
| Ý chí (意向) | 注ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 注ぐな |

