満たす (みたす) — đáp ứng
満たす
MÃN
み た す
JLPTN1
Đáp ứng
Làm thỏa mãn; làm đầy
Thỏa mãn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 満たす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 満たす/みたす |
| Quá khứ (た) | 満たした |
| Phủ định (未然) | 満たさない |
| Lịch sự (丁寧) | 満たします |
| te (て) | 満たして |
| Khả năng (可能) | 満たせる |
| Thụ động (受身) | 満たされる |
| Sai khiến (使役) | 満たさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 満たさせられる |
| Điều kiện (条件) | 満たせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 満たせ |
| Ý chí (意向) | 満たそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 満たすな |

