詰める (つめる) — chôn lấp, lấp đầy
詰める
CẬT
つ め る
JLPTN3
Chôn lấp, lấp đầy
Thu hẹp, rút ngắn
Cắt giảm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詰める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詰める/つめる |
| Quá khứ (た) | 詰めた |
| Phủ định (未然) | 詰めない |
| Lịch sự (丁寧) | 詰めます |
| te (て) | 詰めて |
| Khả năng (可能) | 詰められる |
| Thụ động (受身) | 詰められる |
| Sai khiến (使役) | 詰めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詰めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 詰めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詰めろ |
| Ý chí (意向) | 詰めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詰めるな |
詰める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 詰める
詰む
chặt chẽ

