埋める (うめる うずめる) — chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy
埋める
MAI
う め る
JLPTN2
Chôn; chôn cất; mai táng; lấp đầy
Dập
Vùi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 埋める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 埋める/うめる |
| Quá khứ (た) | 埋めた |
| Phủ định (未然) | 埋めない |
| Lịch sự (丁寧) | 埋めます |
| te (て) | 埋めて |
| Khả năng (可能) | 埋められる |
| Thụ động (受身) | 埋められる |
| Sai khiến (使役) | 埋めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 埋めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 埋めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 埋めろ |
| Ý chí (意向) | 埋めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 埋めるな |

