沈める (しずめる) — chìm
沈める
TRẦM
し ず め る
し ず め る
JLPTN1
Chìm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沈める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沈める/しずめる |
| Quá khứ (た) | 沈めた |
| Phủ định (未然) | 沈めない |
| Lịch sự (丁寧) | 沈めます |
| te (て) | 沈めて |
| Khả năng (可能) | 沈められる |
| Thụ động (受身) | 沈められる |
| Sai khiến (使役) | 沈めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沈めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 沈めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沈めろ |
| Ý chí (意向) | 沈めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沈めるな |
沈める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 沈める
沈む
buồn bã

