浸す (ひたす したす) — dấn
浸す
TẨM
ひ た す
ひ た す
JLPTN1
Dấn
Nhúng vào (nước)
熱湯
に
茎
を
浸
すことでしおれた
花
を
生
き
返
らせる
Làm cho hoa tươi trở lại bằng cách nhúng cuống hoa vào nước sôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浸す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浸す/ひたす |
| Quá khứ (た) | 浸した |
| Phủ định (未然) | 浸さない |
| Lịch sự (丁寧) | 浸します |
| te (て) | 浸して |
| Khả năng (可能) | 浸せる |
| Thụ động (受身) | 浸される |
| Sai khiến (使役) | 浸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浸させられる |
| Điều kiện (条件) | 浸せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浸せ |
| Ý chí (意向) | 浸そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浸すな |

