漬ける (つける) — chấm
漬ける
TÍ
つ け る
JLPTN4
Chấm
Muối (dưa, cà)
Ngâm
Tẩm
Ướp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 漬ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 漬ける/つける |
| Quá khứ (た) | 漬けた |
| Phủ định (未然) | 漬けない |
| Lịch sự (丁寧) | 漬けます |
| te (て) | 漬けて |
| Khả năng (可能) | 漬けられる |
| Thụ động (受身) | 漬けられる |
| Sai khiến (使役) | 漬けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 漬けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 漬ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 漬けろ |
| Ý chí (意向) | 漬けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 漬けるな |
漬ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 漬ける
漬く
được ngâm

