浸ける (つける) — ngâm (quần áo,...)
浸ける
TẨM
つ け る
Ngâm (quần áo,...)
Tẩm, ướp (gia vị...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浸ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浸ける/つける |
| Quá khứ (た) | 浸けた |
| Phủ định (未然) | 浸けない |
| Lịch sự (丁寧) | 浸けます |
| te (て) | 浸けて |
| Khả năng (可能) | 浸けられる |
| Thụ động (受身) | 浸けられる |
| Sai khiến (使役) | 浸けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浸けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 浸ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 浸けろ |
| Ý chí (意向) | 浸けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浸けるな |

