濡らす (ぬらす) — dấn
濡らす
NHU
ぬ ら す
ぬ ら す
JLPTN2
Dấn
Làm ướt; làm ẩm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 濡らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 濡らす/ぬらす |
| Quá khứ (た) | 濡らした |
| Phủ định (未然) | 濡らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 濡らします |
| te (て) | 濡らして |
| Khả năng (可能) | 濡らせる |
| Thụ động (受身) | 濡らされる |
| Sai khiến (使役) | 濡らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 濡らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 濡らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 濡らせ |
| Ý chí (意向) | 濡らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 濡らすな |

