書き込む (かきこむ) — điền vào; (tin học) nhập dữ liệu
書き込む
THƯ
か き こ む
か き こ む
Điền vào; (tin học) nhập dữ liệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 書き込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 書き込む/かきこむ |
| Quá khứ (た) | 書き込んだ |
| Phủ định (未然) | 書き込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 書き込みます |
| te (て) | 書き込んで |
| Khả năng (可能) | 書き込める |
| Thụ động (受身) | 書き込まれる |
| Sai khiến (使役) | 書き込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 書き込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 書き込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 書き込め |
| Ý chí (意向) | 書き込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 書き込むな |

