掘る (ほる) — bới
掘る
QUẬT
ほ る
JLPTN2
Bới
Bươi
Đào
Xắn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 掘る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 掘る/ほる |
| Quá khứ (た) | 掘った |
| Phủ định (未然) | 掘らない |
| Lịch sự (丁寧) | 掘ります |
| te (て) | 掘って |
| Khả năng (可能) | 掘れる |
| Thụ động (受身) | 掘られる |
| Sai khiến (使役) | 掘らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 掘らせられる |
| Điều kiện (条件) | 掘れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 掘れ |
| Ý chí (意向) | 掘ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 掘るな |

