掘り出す (ほりだす) — quật.
掘り出す
QUẬT XUẤT
ほ り だ す
ほ り だ す
Quật.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 掘り出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 掘り出す/ほりだす |
| Quá khứ (た) | 掘り出した |
| Phủ định (未然) | 掘り出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 掘り出します |
| te (て) | 掘り出して |
| Khả năng (可能) | 掘り出せる |
| Thụ động (受身) | 掘り出される |
| Sai khiến (使役) | 掘り出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 掘り出させられる |
| Điều kiện (条件) | 掘り出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 掘り出せ |
| Ý chí (意向) | 掘り出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 掘り出すな |

