満ちる (みちる) — chín chắn; trưởng thành
満ちる
MÃN
み ち る
JLPTN3
Chín chắn; trưởng thành
Đầy; tròn (trăng)
月
がみちる
Trăng đầy
Kết thúc; hết thời hạn
Lên (thủy triều)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 満ちる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 満ちる/みちる |
| Quá khứ (た) | 満ちた |
| Phủ định (未然) | 満ちない |
| Lịch sự (丁寧) | 満ちます |
| te (て) | 満ちて |
| Khả năng (可能) | 満ちられる |
| Thụ động (受身) | 満ちられる |
| Sai khiến (使役) | 満ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 満ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 満ちれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 満ちろ |
| Ý chí (意向) | 満ちよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 満ちるな |

