広まる (ひろまる) — được lan truyền; truyền đi.
広まる
QUẢNG
ひ ろ ま る
ひ ろ ま る
JLPTN1
Được lan truyền; truyền đi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 広まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 広まる/ひろまる |
| Quá khứ (た) | 広まった |
| Phủ định (未然) | 広まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 広まります |
| te (て) | 広まって |
| Khả năng (可能) | 広まれる |
| Thụ động (受身) | 広まられる |
| Sai khiến (使役) | 広まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 広まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 広まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 広まれ |
| Ý chí (意向) | 広まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 広まるな |

