膨らむ (ふくらむ) — làm bành trướng; làm to lên; làm phồng ra
膨らむ
BÀNH
ふ く ら む
JLPTN2
Làm bành trướng; làm to lên; làm phồng ra
胸
が
膨
らむ
Ngực nở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膨らむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膨らむ/ふくらむ |
| Quá khứ (た) | 膨らんだ |
| Phủ định (未然) | 膨らまない |
| Lịch sự (丁寧) | 膨らみます |
| te (て) | 膨らんで |
| Khả năng (可能) | 膨らめる |
| Thụ động (受身) | 膨らまれる |
| Sai khiến (使役) | 膨らませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膨らませられる |
| Điều kiện (条件) | 膨らめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膨らめ |
| Ý chí (意向) | 膨らもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膨らむな |

