張る (はる ばる) — căng cứng
張る
TRƯƠNG
は る
JLPTN5
Căng cứng
Phình ra
Trải dài; kéo dài; căng ra; trương ra
Căng ra; chăng ra
Chăng
Mắc
Vênh vang; khoe khoang
Căng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 張る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 張る/はる |
| Quá khứ (た) | 張った |
| Phủ định (未然) | 張らない |
| Lịch sự (丁寧) | 張ります |
| te (て) | 張って |
| Khả năng (可能) | 張れる |
| Thụ động (受身) | 張られる |
| Sai khiến (使役) | 張らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 張らせられる |
| Điều kiện (条件) | 張れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 張れ |
| Ý chí (意向) | 張ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 張るな |

