広がる (ひろがる) — lan
広がる
QUẢNG
ひ ろ が る
JLPTN3
Lan
Lan ra
Lan rộng
Trải rộng ra; mở rộng ra; kéo dài ra
Triển.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 広がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 広がる/ひろがる |
| Quá khứ (た) | 広がった |
| Phủ định (未然) | 広がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 広がります |
| te (て) | 広がって |
| Khả năng (可能) | 広がれる |
| Thụ động (受身) | 広がられる |
| Sai khiến (使役) | 広がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 広がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 広がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 広がれ |
| Ý chí (意向) | 広がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 広がるな |

