増える (ふえる) — gia tăng
増える
TĂNG
ふ え る
JLPTN4
Gia tăng
Tăng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増える/ふえる |
| Quá khứ (た) | 増えた |
| Phủ định (未然) | 増えない |
| Lịch sự (丁寧) | 増えます |
| te (て) | 増えて |
| Khả năng (可能) | 増えられる |
| Thụ động (受身) | 増えられる |
| Sai khiến (使役) | 増えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 増えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増えろ |
| Ý chí (意向) | 増えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増えるな |

