嵩む (かさむ) — tăng lên ( thường mang ý nghĩa tiêu cực)
嵩む
TUNG
か さ む
か さ む
Tăng lên ( thường mang ý nghĩa tiêu cực)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嵩む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嵩む/かさむ |
| Quá khứ (た) | 嵩んだ |
| Phủ định (未然) | 嵩まない |
| Lịch sự (丁寧) | 嵩みます |
| te (て) | 嵩んで |
| Khả năng (可能) | 嵩める |
| Thụ động (受身) | 嵩まれる |
| Sai khiến (使役) | 嵩ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嵩ませられる |
| Điều kiện (条件) | 嵩めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嵩め |
| Ý chí (意向) | 嵩もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嵩むな |

