上がる (あがる) — bốc lên
上がる
THƯỢNG
あ が る
ア ガ る
JLPTN4
Bốc lên
Dấy
Leo lên; nâng lên
Tăng lên; mọc lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上がる/あがる |
| Quá khứ (た) | 上がった |
| Phủ định (未然) | 上がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 上がります |
| te (て) | 上がって |
| Khả năng (可能) | 上がれる |
| Thụ động (受身) | 上がられる |
| Sai khiến (使役) | 上がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 上がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上がれ |
| Ý chí (意向) | 上がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上がるな |

