下る (くだる さがる おる) — đi xuống; lăn xuống; xuống
下る
HẠ
く だ る
JLPTN2
Đi xuống; lăn xuống; xuống
丸太船
で
川
を
下
るのは
、
非常
に
スリル
満点
の
体験
だ
。
Chèo thuyền gỗ trên sông là một trải nghiệm đầy phấn khích.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下る/くだる |
| Quá khứ (た) | 下った |
| Phủ định (未然) | 下らない |
| Lịch sự (丁寧) | 下ります |
| te (て) | 下って |
| Khả năng (可能) | 下れる |
| Thụ động (受身) | 下られる |
| Sai khiến (使役) | 下らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下らせられる |
| Điều kiện (条件) | 下れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下れ |
| Ý chí (意向) | 下ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下るな |

