引き取る (ひきとる) — lấy lại; nhận
引き取る
DẪN THỦ
ひ き と る
JLPTN1
Lấy lại; nhận
企業
から
余剰在庫
を
引
き
取
る
Mua vượt tồn kho doanh nghiệp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引き取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引き取る/ひきとる |
| Quá khứ (た) | 引き取った |
| Phủ định (未然) | 引き取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 引き取ります |
| te (て) | 引き取って |
| Khả năng (可能) | 引き取れる |
| Thụ động (受身) | 引き取られる |
| Sai khiến (使役) | 引き取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引き取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 引き取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引き取れ |
| Ý chí (意向) | 引き取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引き取るな |

