引受る (ひきうける) — đảm nhận, nhận lời ( tham gia), chấp nhận
引受る
DẪN THỤ
ひ き う け る
Đảm nhận, nhận lời ( tham gia), chấp nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引受る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引受る/ひきうける |
| Quá khứ (た) | 引受た |
| Phủ định (未然) | 引受ない |
| Lịch sự (丁寧) | 引受ます |
| te (て) | 引受て |
| Khả năng (可能) | 引受られる |
| Thụ động (受身) | 引受られる |
| Sai khiến (使役) | 引受させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引受させられる |
| Điều kiện (条件) | 引受れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引受ろ |
| Ý chí (意向) | 引受よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引受るな |

