臥せる (ふせる) — nằm xuồng; phục xuống; thôi việc; đi ngủ
臥せる
NGỌA
ふ せ る
Nằm xuồng; phục xuống; thôi việc; đi ngủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臥せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臥せる/ふせる |
| Quá khứ (た) | 臥せった |
| Phủ định (未然) | 臥せらない |
| Lịch sự (丁寧) | 臥せります |
| te (て) | 臥せって |
| Khả năng (可能) | 臥せれる |
| Thụ động (受身) | 臥せられる |
| Sai khiến (使役) | 臥せらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臥せらせられる |
| Điều kiện (条件) | 臥せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臥せれ |
| Ý chí (意向) | 臥せろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臥せるな |
Từ trái nghĩa của 臥せる
臥せる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 臥せる
臥す
nằm xuống

