下がる (さがる) — hạ xuống; hạ bớt; giảm đi
下がる
HẠ
さ が る
JLPTN4
Hạ xuống; hạ bớt; giảm đi
Rủ
Xuống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下がる/さがる |
| Quá khứ (た) | 下がった |
| Phủ định (未然) | 下がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 下がります |
| te (て) | 下がって |
| Khả năng (可能) | 下がれる |
| Thụ động (受身) | 下がられる |
| Sai khiến (使役) | 下がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 下がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下がれ |
| Ý chí (意向) | 下がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下がるな |

